element 108
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully studies a sample of element 108 in a secure laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố 108: Tên gọi của một nguyên tố hóa học tổng hợp, có tính phóng xạ cao, với số nguyên tử là 108 trong bảng tuần hoàn.
- Hassium: Đây là tên chính thức được IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng) công nhận cho nguyên tố 108. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh của bang Hessen, Đức, nơi nguyên tố này được phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists created a few atoms of element 108 in the laboratory. (Các nhà khoa học đã tạo ra một vài nguyên tử của nguyên tố 108 trong phòng thí nghiệm.)
- Hassium, or element 108, is too unstable to exist in nature. (Hassium, hay nguyên tố 108, quá không bền để tồn tại trong tự nhiên.)
- The chemical properties of element 108 are studied through complex experiments. (Các tính chất hóa học của nguyên tố 108 được nghiên cứu thông qua những thí nghiệm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo khoa học về hóa học và vật lý hạt nhân.
- Research on element 108 helps us understand the limits of the periodic table. (Nghiên cứu về nguyên tố 108 giúp chúng ta hiểu được giới hạn của bảng tuần hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Transuranic element (n): Nguyên tố siêu urani, chỉ các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 92 (Uranium), thường là nhân tạo và có tính phóng xạ.
- Synthetic element (n): Nguyên tố tổng hợp, nguyên tố được con người tạo ra, không tồn tại hoặc cực kỳ hiếm trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Hassium (Hs): Tên gọi chính thức.
- Eka-osmium: Tên gọi theo hệ thống dự đoán cũ, có nghĩa là "giống Osium" (vì nằm ngay dưới Osium trong bảng tuần hoàn).
A scientist carefully studies a sample of element 108 in a secure laboratory.
Noun
- nguyên tố có tính phóng xạ cao - hassium